Đại học (Cử nhân/Kỹ sư)
Bachelor
| Độ tuổi / lớp | Sau THPT |
| Cấp độ ISCED | 6 (UNESCO) |
| Thời lượng | 4 năm |
| Tình trạng | Tự nguyện |
| Bằng cấp | Bằng cử nhân / kỹ sư |
Năng lực cốt lõi
Mục tiêu
Đào tạo trình độ đại học, năng lực chuyên môn & nghiên cứu nền tảng.
Yêu cầu đầu vào
Tốt nghiệp THPT; xét theo nhiều phương thức (điểm thi THPT, ĐGNL, học bạ…).
Kỳ thi & đánh giá
Thi/đồ án/khóa luận theo tín chỉ; chuẩn đầu ra ngoại ngữ.
Tuyển sinh — hướng dẫn cho phụ huynh
Theo Quy chế tuyển sinh ĐH (tối đa nguyện vọng, tổ hợp xét tuyển, điểm cộng — theo TT mới).
Học phí & chi phí
Công lập tự chủ: trung bình–cao. Tư thục/quốc tế: cao.
Chương trình quốc tế
Chương trình liên kết, song bằng, top-up, trao đổi (UK, Úc, Mỹ…).
💡 Lời khuyên cho phụ huynh
Chọn ngành theo năng lực + nhu cầu thị trường; xem điểm chuẩn nhiều năm & tỉ lệ việc làm.
Đổi mới gần đây
Tự chủ đại học; đa dạng phương thức xét tuyển; kiểm định chất lượng.
Lộ trình tiếp theo
Nguồn: Luật Giáo dục 2019; Chương trình GDPT 2018 (MOET); khung cơ cấu hệ thống GD (dự thảo 2026) · Cập nhật 2026-06-01
Xem danh bạ trường có xác minh, hoặc thử AI Matching xếp ngành theo điểm.
Danh bạ trường → 🎯 AI Matching